Gỗ công nghiệp ngày càng trở thành lựa chọn quen thuộc nhờ vào độ bền ổn định mẫu mã đa dạng và giá cả phải chăng. Không giống như gỗ nguyên khối, tấm gỗ công nghiệp được tạo thành từ gỗ tái chế, dăm gỗ hoặc sợi gỗ, kết hợp với keo và phụ gia, rồi ép lại theo từng quy cách riêng biệt. Mỗi loại gỗ đều có kích thước và độ dày khác nhau phù hợp với từng mục đích sử dụng.
Trong bài viết dưới đây Gỗ An Thành sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết kích thước tiêu chuẩn của các loại tấm gỗ công nghiệp phổ biến nhất hiện nay để dễ dàng lựa chọn khi thi công hay sản xuất.
Các loại gỗ công nghiệp phổ biến và kích thước chuẩn
1. Gỗ MDF (Medium Density Fiberboard)
Gỗ MDF là loại ván công nghiệp được tạo thành từ sợi gỗ nhỏ (chủ yếu là gỗ tái chế) trộn với keo và các chất phụ gia, ép dưới áp suất cao để tạo nên tấm ván có độ mịn và độ đặc trung bình. Bề mặt phẳng, dễ dán phủ các lớp trang trí như Melamine, Laminate, Veneer. Tuy nhiên MDF kỵ nước, dễ bị phồng nếu tiếp xúc với độ ẩm cao trong thời gian dài.
Kích thước phổ biến:
- Chiều dài x Chiều rộng: 1220mm x 2440mm (phổ biến nhất).
- Các kích thước khác: 1830 x 2440mm, 1830 x 4300mm (cho các dự án quy mô lớn hoặc đặt riêng).
Độ dày phổ biến và ứng dụng:
- 3mm – 5mm: Làm mặt ngăn kéo, ốp trang trí.
- 9mm – 12mm: Dùng trong vách ngăn, tủ nhỏ, nội thất nhẹ.
- 15mm – 17mm – 18mm: Dùng phổ biến cho tủ bếp, tủ quần áo, bàn ghế.
- 25mm: Dùng làm mặt bàn, kệ chịu lực, đồ nội thất cần độ dày cao.
Ứng dụng: Tủ bếp, tủ quần áo, bàn học, vách ngăn, tủ hồ sơ, kệ sách…

Gỗ HDF (High Density Fiberboard)
HDF có cấu tạo tương tự MDF nhưng mật độ ép cao hơn, do đó cứng và nặng hơn. Khả năng chịu ẩm, chịu lực và chống cong vênh vượt trội hơn MDF. Được xem là dòng vật liệu cao cấp hơn trong nhóm gỗ công nghiệp.
Kích thước phổ biến:
- Chiều dài x Chiều rộng: 1220mm x 2440mm.
- Các kích thước lớn hơn: Có thể có bản đặt riêng kích thước lớn hơn theo yêu cầu.
Độ dày phổ biến:
- 6mm, 9mm, 12mm, 15mm, 18mm, 25mm, 30mm, 32mm (tùy nhu cầu sử dụng, độ dày cao dành cho cửa hoặc sàn).
Ứng dụng: Sàn gỗ công nghiệp, cửa phòng, vách ngăn phòng tắm, nội thất cần độ bền cao…

Gỗ MFC (Melamine Faced Chipboard)
Gỗ MFC là ván dăm phủ Melamine. Lõi là ván dăm (Okal), phủ ngoài bằng lớp giấy trang trí ngâm keo Melamine có khả năng chống trầy, chống ẩm nhẹ và dễ vệ sinh. MFC có độ ổn định tốt, mẫu mã đa dạng, giá thành phải chăng, tuy nhiên độ bền thấp hơn MDF và HDF.
Kích thước phổ biến:
- Chiều dài x Chiều rộng: 1220mm x 2440mm.
- Một số nhà sản xuất cung cấp kích thước lớn hơn theo yêu cầu.
Độ dày phổ biến:
- 18mm, 25mm: Thường dùng trong thi công nội thất văn phòng và gia đình.
Ứng dụng: Bàn làm việc, tủ hồ sơ, kệ sách, vách ngăn văn phòng, tủ áo, nội thất modul.

Gỗ Plywood (Ván ép)
Plywood hay còn được gọi là ván ép được làm từ nhiều lớp gỗ mỏng tự nhiên xếp chồng và dán keo ép lại, mỗi lớp vuông góc với lớp kế tiếp để tăng độ cứng. Đây là loại gỗ có khả năng chịu lực cao, chống cong vênh tốt và chịu nước tốt hơn MDF/HDF.
Kích thước phổ biến:
- Chiều dài x Chiều rộng: 1220mm x 2440mm (tiêu chuẩn).
Độ dày phổ biến và ứng dụng:
- 3mm – 5mm – 7mm: Dùng lót nội thất, vách nhẹ.
- 9mm – 12mm: Làm mặt tủ, kệ treo.
- 15mm – 18mm – 20mm: Làm kết cấu nội thất, tủ bếp.
- 25mm: Dùng cho thùng xe, đóng tàu, sàn chịu lực.
Ứng dụng: Sàn gỗ, ván cốp pha, vách ngăn, sàn container, nội thất cao cấp, thùng xe, bàn ghế trường học…

Gỗ ghép thanh
Gỗ ghép thanh được làm từ các thanh gỗ tự nhiên nhỏ (như cao su, xoan đào, sồi…) được ghép lại bằng keo chuyên dụng. Loại gỗ này có bề mặt đẹp, độ bền cao, ít cong vênh và giá thành thấp hơn so với gỗ tự nhiên nguyên khối.
Kích thước phổ biến:
- Chiều dài x Chiều rộng: Phổ biến nhất là 1220mm x 2440mm, 1000mm x 2000mm.
- Kích thước đặt theo yêu cầu: Có thể gia công theo kích thước riêng tùy vào nhu cầu thi công.
Độ dày phổ biến:
- 12mm, 15mm, 18mm, 20mm, 25mm, 30mm.
Ứng dụng: Mặt bàn, mặt bậc cầu thang, kệ tivi, giường, tủ, cánh cửa, vách ngăn trang trí…

Yếu tố ảnh hưởng đến kích thước và lựa chọn gỗ công nghiệp
Việc lựa chọn loại gỗ công nghiệp phù hợp không chỉ phụ thuộc vào mẫu mã hay giá thành, mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố thực tế như mục đích sử dụng, không gian thi công, yêu cầu kỹ thuật và nguồn cung cấp vật liệu. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn tối ưu chi phí và đạt hiệu quả cao nhất khi ứng dụng vào thực tế.
- Mục đích sử dụng: Tùy vào mục đích sử dụng như sản xuất nội thất, ốp vách, làm sàn hay cốp pha xây dựng, mỗi loại gỗ sẽ có độ dày và tính chất phù hợp. Ví dụ: MDF dùng cho tủ, kệ; HDF cho sàn và cửa; Plywood dùng trong các công trình yêu cầu chịu lực.
- Không gian lắp đặt: Diện tích và hình dáng không gian ảnh hưởng đến việc lựa chọn kích thước ván. Với phòng nhỏ, nên chọn bản nhỡ hoặc bản nhỏ để dễ lắp đặt; không gian lớn nên dùng ván khổ lớn để tạo sự liền mạch và giảm mối nối.
- Ngân sách: Chi phí là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lựa chọn. MDF, MFC thường có giá thành thấp hơn và phù hợp với đại đa số công trình dân dụng. Trong khi đó, HDF, Plywood hay gỗ ghép thanh có chi phí cao hơn nhưng bù lại độ bền và tính năng vượt trội hơn.
- Yêu cầu kỹ thuật: Một số vị trí cần gỗ có tính năng riêng như chống ẩm, chống cháy, chịu lực tốt. Khi đó, bạn cần ưu tiên các loại gỗ có lớp phủ chuyên dụng (như Laminate, Acrylic) hoặc lõi đặc biệt (như MDF chống ẩm lõi xanh, HDF chịu lực cao).
Ngoài ra không phải nhà cung cấp nào cũng có đủ các kích thước hoặc chủng loại gỗ đặc biệt. Nếu công trình cần vật liệu không tiêu chuẩn, hãy tìm đơn vị có khả năng cắt ván theo yêu cầu hoặc cung cấp vật liệu khổ lớn theo lô.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về kích thước các loại gỗ công nghiệp phổ biến như MDF, HDF, MFC, Plywood và gỗ ghép thanh. Việc nắm rõ thông tin này sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho công trình của mình. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp nhất!



