Tìm hiểu về quy cách: trọng lượng và kích thước ván phủ phim

Trong các công trình xây dựng hiện đại, việc chọn lựa vật liệu vừa bền chắc, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ là yếu tố được đặt lên hàng đầu. Ván ép phủ phim chính là giải pháp được nhiều nhà thầu tin tưởng nhờ khả năng chống nước, chịu lực tốt và bề mặt bóng mịn, giúp hoàn thiện công trình một cách chuyên nghiệp.

Bài viết này từ Gỗ An Thành sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về quy cách, trọng lượng và kích thước của ván phủ phim những yếu tố quan trọng cần nắm rõ trước khi lựa chọn vật liệu cho dự án của mình.

Quy cách kích thước ván phủ phim

Ván phủ phim là loại vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến trong thi công cốp pha bê tông nhờ khả năng chịu lực tốt, bề mặt nhẵn mịn và chống thấm hiệu quả. Việc lựa chọn kích thước phù hợp không chỉ giúp tối ưu chi phí nguyên liệu mà còn đảm bảo thuận tiện trong quá trình vận chuyển và thi công.

  • Kích thước tiêu chuẩn phổ biến nhất: Kích thước được sử dụng rộng rãi nhất là 1220mm x 2440mm (tương đương 4ft x 8ft). Đây là kích thước tiêu chuẩn phù hợp với khung nhà gỗ truyền thống, giúp tiết kiệm nguyên liệu nhờ giảm thiểu phần dư thừa khi cắt, đồng thời dễ dàng vận chuyển và lắp đặt tại công trình.
  • Các kích thước khác phổ biến và tùy chỉnh: Ngoài kích thước tiêu chuẩn, ván phủ phim còn có các kích thước đa dạng khác để phù hợp với nhiều yêu cầu xây dựng và thiết kế, bao gồm:
    • 1220mm x 1220mm
    • 1220mm x 1830mm
    • 1250mm x 2500mm
    • Kích thước lớn hơn như 1500mm, 1830mm, 2000mm
    • Và các kích thước tùy chỉnh theo yêu cầu đặc thù của từng dự án

Ván phủ phim thường có các độ dày phổ biến là 12mm, 15mm và 18mm. Ngoài ra, một số loại ván phủ phim với độ dày 9mm, 21mm hoặc 25mm cũng có mặt trên thị trường, tuy nhiên ít được sử dụng do đặc thù kỹ thuật và mục đích sử dụng riêng biệt.

kich-thuoc-van-phu-phim-1
Quy cách kích thước ván phủ phim

Trọng lượng ván phủ phim

Trọng lượng của ván ép phủ phim phụ thuộc chủ yếu vào độ dày của tấm ván và loại gỗ sử dụng làm ruột ván. Thông thường, loại gỗ cứng được dùng phổ biến có tỷ trọng dao động trong khoảng từ 610 đến 650 kg/m³. Do đó, cùng một kích thước, ván ép phủ phim làm từ gỗ cứng sẽ nặng hơn so với ván làm từ gỗ mềm hoặc gỗ rừng trồng.

Dưới đây là trọng lượng tham khảo theo từng độ dày phổ biến của ván ép phủ phim:

  1. Độ dày 12mm: trọng lượng khoảng từ 22 đến 23 kg
  2. Độ dày 15mm: trọng lượng dao động trong khoảng 27 đến 32 kg, trong đó phổ biến nhất là từ 28 đến 30 kg
  3. Độ dày 18mm: trọng lượng từ 33 đến 36 kg, phổ biến khoảng 34 đến 36 kg

Lưu ý: Trọng lượng thực tế của từng tấm ván có thể thay đổi tùy theo loại gỗ được sử dụng (Poplar, Hardwood, Birch, hoặc Combi), quy trình sản xuất và nhà cung cấp khác nhau. Vì vậy, khi lựa chọn và vận chuyển ván ép phủ phim, cần căn cứ vào thông số kỹ thuật cụ thể của từng nhà sản xuất để đảm bảo phù hợp với yêu cầu thi công và thiết kế.

kich-thuoc-van-phu-phim
Trọng lượng ván phủ phim

Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng

Ván ép coppha phủ phim là dòng sản phẩm chuyên dụng trong ngành xây dựng, đặc biệt phù hợp cho việc đổ sàn, đúc cột, đổ đà nhờ khả năng chịu lực cao, tái sử dụng nhiều lần và dễ tháo lắp. Dưới đây là các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm này:

  • Lõi ván: Ván được sản xuất từ các loại gỗ cứng chất lượng cao như gỗ cao su, bạch đàn và gỗ điều, đảm bảo độ bền cơ học, ít cong vênh, chịu lực tốt trong quá trình thi công.
  • Lớp phim phủ: Bề mặt ván được phủ lớp phim Dynea nâu, sử dụng keo chống thấm WBP – Phenolic, với định lượng phim ≥ 130 g/m². Lớp phủ này giúp tạo bề mặt trơn, hạn chế bám dính bê tông, dễ vệ sinh và tháo khuôn sau thi công.
  • Xử lý chống thấm cạnh ván: Cả 4 cạnh của ván được xử lý chống thấm kỹ lưỡng bằng sơn chống nước chuyên dụng, nhằm ngăn chặn nước ngấm vào lõi ván, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo khả năng tái sử dụng.
  • Độ ẩm ván: Độ ẩm của ván luôn được kiểm soát dưới 13%, đảm bảo chất lượng ổn định, giảm nguy cơ nứt, tách lớp trong điều kiện thời tiết thay đổi.
  • Khả năng tái sử dụng: Ván có thể tái sử dụng tối thiểu 7 lần (tùy điều kiện bảo quản và kỹ thuật tháo lắp), giúp tiết kiệm chi phí cho các nhà thầu và giảm lượng chất thải xây dựng.

Bên cạnh đó ván có mô đun đàn hồi cao, khả năng chịu lực uốn lớn, đảm bảo tính ổn định trong thi công sàn, cột, đà. Ngoài ra, nhờ sử dụng keo Phenolic WBP, ván có khả năng chịu nước sôi liên tục trong thời gian trên 15 giờ mà không bị bong tróc hoặc tách lớp.

kich-thuoc-van-phu-phim-2
Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng

Ứng dụng thực tế và lựa chọn phù hợp

Ứng dụng thực tế của ván ép phủ phim

Ván ép phủ phim là lựa chọn lý tưởng trong thi công xây dựng nhờ khả năng chống thấm, chịu lực và tái sử dụng cao. Các ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Làm cốp pha đổ bê tông trong các công trình công nghiệp, dân dụng và hạ tầng: khách sạn, nhà cao tầng, biệt thự, nhà xưởng, cầu đường, hầm giao thông…
  • Lót sàn container, sàn sân khấu, ván sàn tạm, nhờ vào bề mặt phẳng, chống nước và dễ vệ sinh.
  • Đóng đồ nội thất công nghiệp, vật dụng tàu thuyền tận dụng đặc tính ổn định, không cong vênh trong môi trường ẩm.
van-phu-phim-2
Ứng dụng thực tế của ván ép phủ phim

Lựa chọn độ dày và kích thước ván phù hợp với từng mục đích sử dụng

  • Ván dày 15mm – 18mm:
    • Phù hợp với các vị trí chịu lực lớn, như sàn, dầm, cột bê tông.
    • Khả năng chịu tải tốt, tái sử dụng 7–10 lần, tiết kiệm chi phí cho công trình lớn.
    • Đảm bảo bề mặt bê tông nhẵn mịn, không cần tô trát lại.
  • Ván dày 9mm – 12mm:
    • Dùng cho vị trí ít chịu lực, thi công ngắn hạn hoặc công trình nhỏ.
    • Ưu điểm: trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, chi phí thấp hơn.
    • Thích hợp cho cốp pha tường, ván lót tạm hoặc công trình chỉ cần sử dụng một vài lần.

Nguyên tắc lựa chọn hiệu quả

  • Căn cứ vào yêu cầu kỹ thuật của công trình: Xác định rõ vị trí ứng dụng (sàn, tường, dầm, cột…) để chọn loại ván có độ dày và chịu lực tương ứng.
  • Phù hợp mục đích sử dụng: Cốp pha cho công trình lớn cần ván chất lượng cao, keo WBP, phim Dynea. Công trình phụ hoặc tạm thời có thể dùng ván mỏng, keo nội địa.
  • Tối ưu ngân sách và hiệu quả kinh tế: Cân đối giữa số lần tái sử dụng, chất lượng bề mặt và chi phí đầu tư ban đầu để lựa chọn loại ván phù hợp nhất.
  • Đảm bảo an toàn và chất lượng thi công: Chọn ván có xử lý chống thấm tốt, độ ẩm <13%, không bong tróc, không cong vênh, đảm bảo an toàn khi đổ bê tông và dễ tháo dỡ.

Việc lựa chọn đúng loại ván ép phủ phim không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt bê tông, mà còn góp phần tối ưu hóa chi phí, tiến độ thi công và độ bền công trình.

Trên đây là những thông tin chi tiết về quy cách trọng lượng và kích thước của ván phủ phim. Hy vọng rằng những chia sẻ này sẽ giúp bạn có thêm kiến thức hữu ích trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình. Và đừng quên, tại Gỗ An Thành, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại ván phủ phim với đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng và đáp ứng mọi nhu cầu của bạn. Liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline: 0906 662 381 hoặc ghé thăm cửa hàng của chúng tôi tại 38 Đường Mỹ Phước Tân Vạn – P. Tân Đông Hiệp – Dĩ An – Bình Dương để được tư vấn chi tiết và tham khảo thêm nhiều sản phẩm chất lượng khác nhé!