Ván khuôn phủ phim: đặc điểm, phân loại và giá bán

Ván khuôn phủ phim, hay còn được biết đến với tên gọi ván ép phủ phim, là một sản phẩm vật liệu xây dựng đặc biệt, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền và khả năng chống thấm. Được chế tạo từ nhiều lớp gỗ mỏng ép chặt với nhau và phủ một lớp phim bảo vệ, ván khuôn này thường được ứng dụng rộng rãi trong các công trình bê tông, đặc biệt là những công trình yêu cầu độ chắc chắn và bền vững cao.

Trong bài viết này, Gỗ An Thành sẽ đưa bạn khám phá chi tiết về ván khuôn phủ phim, từ đặc điểm nổi bật, phân loại đa dạng đến mức giá hiện tại, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn phù hợp cho công trình của mình.

Ván khuôn phủ phim là gì?

Ván khuôn phủ phim, còn được gọi là ván ép cốp pha phủ phim, là một loại vật liệu xây dựng được sản xuất từ các lớp gỗ ép (như gỗ bạch đàn hoặc gỗ keo) kết dính với nhau bằng keo chịu nước (WBP hoặc MR), sau đó bề mặt được phủ một lớp phim phenolic (film) màu nâu hoặc đen nhằm tăng khả năng chống thấm, chống mài mòn và tái sử dụng. Đây là vật liệu chuyên dùng trong thi công cốp pha bê tông – giữ vai trò như khuôn đúc giúp định hình kết cấu bê tông tươi trong quá trình đổ, ninh kết và tháo khuôn.

Với tính năng chịu lực tốt, bề mặt nhẵn bóng giúp bê tông sau khi tháo khuôn có độ mịn cao, ván khuôn phủ phim được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường, hạ tầng kỹ thuật và cả trong thi công nhà cao tầng, tường, sàn, cột, dầm… Ngoài ra, nhờ khả năng tái sử dụng nhiều lần (thông thường từ 6–10 lần hoặc hơn tùy điều kiện thi công), loại ván này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thi công so với cốp pha gỗ truyền thống.

van-khuon-phu-phim
Ván khuôn phủ phim

Cấu tạo ván khuôn phủ phim

Ván khuôn phủ phim được cấu tạo từ ba thành phần chính: cốt gỗ, lớp phim phủ bề mặt và keo chuyên dụng – mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chống nước và hiệu quả thi công của sản phẩm.

  • Cốt gỗ: Là phần lõi của ván khuôn, được tạo thành từ nhiều lớp veneer mỏng có độ dày trung bình khoảng 1.7mm, được lạng từ các loại gỗ rừng trồng như keo, bạch đàn, cao su hoặc tràm bông vàng.
  • Lớp phim phủ: Bề mặt của ván được phủ một lớp màng film chuyên dụng – thường là giấy kraft được nhúng keo Phenolic WBP (Water Boiled Proof), có độ dày tiêu chuẩn khoảng 120–220g/m². Lớp phim này có chức năng chống thấm, giảm trầy xước, tạo độ bóng mịn cho bề mặt ván, từ đó giúp bề mặt bê tông sau khi tháo khuôn có độ hoàn thiện cao, hạn chế việc trét lại.
  • Keo chuyên dụng: Để liên kết các lớp veneer, nhà sản xuất sử dụng các loại keo chịu nước cao cấp như keo Phenol-formaldehyde hoặc Melamine-formaldehyde.

Nhờ cấu tạo tối ưu này, ván khuôn phủ phim không chỉ đảm bảo độ bền và tính ổn định trong suốt quá trình thi công mà còn giúp tiết kiệm chi phí khi có thể tái sử dụng nhiều lần với chất lượng bề mặt bê tông được duy trì tốt.

van-khuon-phu-phim-1
Cấu tạo ván khuôn phủ phim

Đặc điểm nổi bật của ván khuôn phủ phim

Ván khuôn phủ phim là lựa chọn phổ biến trong xây dựng nhờ độ bền cao, khả năng chống nước và tái sử dụng nhiều lần. Sản phẩm không chỉ nâng cao hiệu quả thi công mà còn giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng bề mặt bê tông hoàn thiện.

  1. Khả năng chống thấm nước vượt trội: Ván khuôn phủ phim được sản xuất với lớp keo chịu nước (WBP hoặc MR) kết hợp lớp phim phủ bề mặt, giúp ngăn nước thấm vào lõi gỗ, tăng tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường ẩm ướt, đặc biệt là các công trình đổ bê tông.
  2. Bề mặt phẳng, nhẵn, chống trầy xước: Lớp phim phủ có độ bóng cao giúp bề mặt ván láng mịn, ít bám dính bê tông, dễ dàng tháo gỡ, đồng thời tạo ra bề mặt bê tông phẳng, đẹp, giảm công đoạn trát hoàn thiện.
  3. Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt, ít cong vênh: Cấu tạo từ nhiều lớp gỗ ép chất lượng, được ép nóng dưới áp suất cao, giúp ván có khả năng chịu tải trọng lớn và giữ được hình dạng ổn định trong suốt quá trình thi công.
  4. Có thể tái sử dụng nhiều lần: Nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách, ván khuôn phủ phim có thể dùng từ 8 đến 20 lần, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư trong các công trình lớn.
  5. Đa dạng về độ dày và kích thước: Các độ dày phổ biến như 12mm, 15mm, 18mm, kèm các kích thước chuẩn như 1220 x 2440mm, dễ dàng đáp ứng nhiều nhu cầu và hạng mục thi công khác nhau.

van phu phim 1

Ngoài ra thì việc thi công và tháo dỡ nhanh chóng nhờ trọng lượng nhẹ và bề mặt chống dính hiệu quả, từ đó rút ngắn thời gian làm việc và giảm thiểu thất thoát nguyên vật liệu.

Phân loại ván khuôn phủ phim

Ván khuôn phủ phim (hay còn gọi là ván ép cốp pha phủ phim) là một trong những vật liệu phổ biến và quan trọng trong ngành xây dựng, đặc biệt trong công tác đổ bê tông. Tùy vào mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật, ván khuôn phủ phim có thể được phân loại theo các tiêu chí khác nhau như màu phim, chất lượng và độ dày. Dưới đây là các phân loại chính:

1. Phân loại theo màu phim

  • Phim Đen: Ván khuôn phủ phim màu đen là loại phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Màu đen của lớp phim mang lại khả năng chống thấm và bảo vệ bề mặt ván khuôn hiệu quả, đồng thời giúp bê tông có bề mặt hoàn thiện đẹp và nhẵn.
  • Phim Nâu: Ván khuôn phủ phim màu nâu có tính năng tương tự như ván phim đen, nhưng thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao hơn hoặc yêu cầu về độ bền cao. Phim nâu có khả năng chống thấm nước tốt, giúp ván khuôn không bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường khắc nghiệt trong quá trình thi công.

van-khuon-phu-phim-2

2. Phân loại theo chất lượng

  • Loại A (Chất Lượng Cao): Ván khuôn phủ phim loại A là sản phẩm có chất lượng tốt nhất, với lớp phim phủ hoàn hảo, không bị lỗi hay vết xước. Sản phẩm này thích hợp cho các công trình yêu cầu bề mặt bê tông có tính thẩm mỹ cao và độ bền lâu dài. Ván loại A có khả năng sử dụng từ 8 đến 10 lần luân chuyển, phù hợp cho các công trình lớn như nhà chung cư, cầu đường, hạ tầng.
  • Loại A- (Chất Lượng Trung Bình): Đây là loại ván có mặt phim có thể có một số lỗi nhẹ như vết xước, bong tróc hoặc các khuyết điểm nhỏ, tuy nhiên vẫn đảm bảo được chức năng cơ bản của ván khuôn phủ phim. Loại A- có giá thành thấp hơn so với loại A, nhưng vẫn có thể sử dụng từ 5 đến 6 lần, thường được sử dụng trong các công trình có yêu cầu chất lượng không quá khắt khe.

3. Phân loại theo độ dày

  • 12mm: Ván ép cốp pha phủ phim 12mm là loại có độ dày mỏng nhất, thường được sử dụng cho các công trình có yêu cầu thấp về độ chịu lực và số lần sử dụng. Nó phù hợp với các công trình đổ bê tông một lần hoặc những khu vực không chịu tải trọng quá lớn.
  • 15mm: Đây là độ dày phổ biến nhất và có thể đáp ứng được các công trình có yêu cầu vừa phải về độ bền và khả năng chịu lực. Ván khuôn phủ phim 15mm có thể sử dụng từ 4 đến 6 lần trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
  • 17mm: Ván khuôn phủ phim 17mm được sử dụng trong các công trình cần độ bền và khả năng chịu lực tốt hơn. Độ dày này phù hợp cho các công trình yêu cầu số lần luân chuyển nhiều hơn, như các công trình xây dựng các tầng của chung cư cao tầng.
  • 18mm: Ván khuôn phủ phim 18mm là loại có độ dày cao nhất và có khả năng chịu lực tốt nhất. Loại ván này có thể sử dụng từ 6 đến 8 lần và phù hợp cho các công trình có yêu cầu về độ bền cao, bao gồm các công trình lớn như cầu, đường, tường móng hoặc các công trình cần chịu lực lớn.

gia-van-ep-phu-phim

Với những phân loại trên, việc lựa chọn loại ván khuôn phủ phim phù hợp với yêu cầu công trình và ngân sách sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả thi công và đảm bảo chất lượng bề mặt bê tông.

Giá bán ván khuôn phủ phim ( giá tham khảo)

Dưới đây là bảng giá tham khảo ván khuôn phủ phim (ván ép cốp pha phủ phim) mà bạn có thể tham khảo. Lưu ý giá có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm và nhà cung cấp:

Kích thước ván Độ dày ván Tiêu chuẩn Đơn giá/tấm (VND)
1220 x 2440mm 12mm Eco form 315.000
1220 x 2440mm 15mm Eco form 365.000
1220 x 2440mm 18mm Eco form 415.000
1220 x 2440mm 21mm Eco form Cập nhật
1000 x 2000mm 18mm Eco form 330.000
1000 x 2000mm 18mm Eco form 350.000
1220 x 2440mm 12mm Prime form 340.000
1220 x 2440mm 15mm Prime form 380.000
1220 x 2440mm 18mm Prime form 440.000
1220 x 2440mm 21mm Prime form 480.000
1250 x 2500mm 15mm Premium form 430.000
1250 x 2500mm 18mm Premium form 485.000

Một số điểm lưu ý

  • Eco form: Phù hợp cho các công trình có số lần sử dụng thấp, như các công trình dân dụng hoặc công trình có chu kỳ luân chuyển ít.
  • Prime form: Chất lượng cao hơn, sử dụng cho các dự án có yêu cầu cao, đặc biệt là các công trình cao tầng hoặc những công trình cần số lần luân chuyển cao.
  • Premium form: Dòng ván có chất lượng cao nhất, thường sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và có số lần sử dụng lớn.

Giá cả có thể thay đổi và khác nhau giữa các nhà cung cấp, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất hoặc nhà phân phối để nhận báo giá chính xác và ưu đãi cụ thể cho dự án của mình.

Hy vọng những thông tin chi tiết về đặc điểm, phân loại và giá bán ván khuôn phủ phim mà Gỗ An Thành vừa chia sẻ đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của mình. Nếu trong quá trình tìm hiểu và ứng dụng, bạn vẫn còn bất kỳ thắc mắc nào hoặc cần được tư vấn chuyên sâu hơn, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Gỗ An Thành nhé! Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn tận tình để đảm bảo công trình của bạn đạt được chất lượng và hiệu quả cao nhất.