Gỗ công nghiệp ngày càng được ưa chuộng sử dụng trong sản xuất đồ nội thất, vật liệu xây dựng và trang trí nội thất nhờ những ưu điểm vượt trội của nó. Dưới đây là 7 loại gỗ công nghiệp được dự đoán sẽ thịnh hành trong năm 2024.
Nếu thấy bài viết hữu ích, đừng ngần ngại ủng hộ An Thành Furniture 1 share nhé!
Gỗ công nghiệp là gì?

Gỗ công nghiệp là loại vật liệu được sản xuất từ gỗ tự nhiên băm nhỏ (không sử dụng hoá chất) cùng chất kết dính hoặc qua một quy trình sản xuất nhất định.
So với “gỗ tự nhiên” loại gỗ được lấy từ thân cây gỗ thì “gỗ công nghiệp” là sự kết hợp giữa keo, hóa chất với nhiều gỗ vụn để tạo ra tấm gỗ.
Hiểu một cách đơn giản, gỗ công nghiệp được làm từ các nguyên liệu tận dụng, tái sinh, ngọn cành của cây gỗ tự nhiên.
Vì vậy, gỗ công nghiệp có nhiều đặc tính ưu việt hơn so với gỗ tự nhiên.
Ưu điểm của gỗ công nghiệp

- Độ bền cao: Gỗ công nghiệp được sản xuất từ gỗ tự nhiên, đã qua quá trình xử lý hóa học nên có độ bền rất cao. Nó có khả năng chống mối mọt, nấm mốc và các tác nhân gây hại khác tốt hơn so với gỗ tự nhiên. Ngoài ra, gỗ công nghiệp còn có khả năng chống chịu tốt với thời tiết, độ ẩm và nhiệt độ cao, giúp cho sản phẩm làm từ gỗ công nghiệp có tuổi thọ cao hơn.
- Tính thẩm mỹ cao: Gỗ công nghiệp có nhiều màu sắc, vân gỗ và hoa văn khác nhau, giúp cho sản phẩm làm từ gỗ công nghiệp có tính thẩm mỹ cao. Ngoài ra, gỗ công nghiệp còn có thể được phủ thêm một lớp sơn hoặc veneer để tăng thêm vẻ đẹp và tính sang trọng cho sản phẩm.
- Trọng lượng nhẹ: Gỗ công nghiệp có trọng lượng nhẹ hơn so với gỗ tự nhiên, giúp cho việc vận chuyển và lắp đặt dễ dàng hơn. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các sản phẩm có kích thước lớn hoặc phải di chuyển thường xuyên.
- Giá thành rẻ: Gỗ công nghiệp có giá thành rẻ hơn so với gỗ tự nhiên, giúp cho người tiêu dùng có thể tiết kiệm được nhiều chi phí. Ngoài ra, gỗ công nghiệp còn có nhiều loại với giá thành khác nhau, giúp cho người tiêu dùng có thể lựa chọn được sản phẩm phù hợp với túi tiền của mình.
- Thân thiện với môi trường: Gỗ công nghiệp được sản xuất từ gỗ tái chế, giúp cho việc sử dụng gỗ công nghiệp trở nên thân thiện với môi trường hơn so với việc sử dụng gỗ tự nhiên. Ngoài ra, gỗ công nghiệp còn có khả năng chống cháy tốt hơn so với gỗ tự nhiên, giúp cho nó trở thành một lựa chọn an toàn hơn cho các công trình xây dựng.
Nhược điểm của gỗ công nghiệp

- Một số loại có độ cứng và độ bền kém hơn gỗ tự nhiên
- Không phù hợp với môi trường có độ ẩm cao
- Gỗ công nghiệp có thể chứa các chất độc hại như formaldehyde, benzen, toluene và xylen. Những chất này có thể gây kích ứng mắt, mũi, họng, da và hệ hô hấp. Trong một số trường hợp, chúng có thể gây ung thư.
Ứng dụng của gỗ công nghiệp

Ứng dụng của gỗ công nghiệp ngày càng trở nên phổ biến trong các lĩnh vực sản xuất nội thất, xây dựng, công nghiệp đóng tàu,…vì những ưu điểm vượt trội của nó so với gỗ tự nhiên.
Sản xuất nội thất
Gỗ công nghiệp là vật liệu chủ yếu dùng để sản xuất các sản phẩm nội thất như tủ, bàn, ghế, giường, kệ,… nhờ vào giá thành rẻ, độ bền cao và bề mặt phẳng mịn. Các loại gỗ công nghiệp thường được sử dụng nhiều trong nội thất bao gồm MDF, HDF, plywood, ván dăm, ván ép,…
Xây dựng
Gỗ công nghiệp cũng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng. Nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, gỗ công nghiệp được sử dụng làm sàn nhà, trần nhà, ốp tường, cửa đi, cửa sổ,… Ngoài ra, gỗ công nghiệp còn được dùng để làm cốt gỗ cho các sản phẩm nội thất khác như ghế sofa, giường ngủ, tủ bếp,…
Công nghiệp đóng tàu
Do không bị mục nát và có khả năng chống nước tốt nên gỗ công nghiệp trở thành vật liệu được lựa chọn hàng đầu trong ngành đóng tàu, đặc biệt là trong sản xuất các loại tàu thủy, cano, du thuyền,… Gỗ công nghiệp được sử dụng để chế tạo các vách ngăn, sàn tàu, thân tàu và các bộ phận khác của tàu.
Sản xuất bao bì
Gỗ công nghiệp còn được dùng để sản xuất các loại bao bì, hộp carton, thùng gỗ,… do có khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, dễ dàng vận chuyển và bảo quản hàng hóa.
Nông nghiệp
Gỗ công nghiệp cũng được sử dụng trong nông nghiệp như làm giàn leo, làm chuồng trại chăn nuôi, làm hàng rào,… nhờ độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
Nhìn chung, ứng dụng của gỗ công nghiệp rất đa dạng và phong phú trong nhiều lĩnh vực khác nhau, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.
Top 7 loại gỗ công nghiệp sẽ thịnh hành trong năm 2024
1. Gỗ công nghiệp MDF

Gỗ công nghiệp MDF hay ván MDF (Medium Density Fiberboard) là một loại ván gỗ công nghiệp được sản xuất từ các loại sợi gỗ mềm, các cây thân gỗ tự nhiên được đốt cháy và nghiền thành bột mịn, sau đó trộn vào keo, sáp và các chất phụ gia khác, ép dưới nhiệt độ cao tạo thành ván mịn, cứng và chắc
Ưu điểm
- Giá thành hợp lý: Ván MDF thường có giá thành thấp hơn so với gỗ tự nhiên, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong nhiều ứng dụng nội thất.
- Dễ gia công: ván gỗ MDF dễ dàng cắt, khoan và xẻ, cho phép tạo ra các sản phẩm nội thất phức tạp mà gỗ tự nhiên có thể khó để đạt được.
Nhược điểm:
- Dễ hấp thụ nước: MDF dễ bị hấp thụ nước, khiến cho nó dễ bị sưng lên và bị hỏng nếu không được bảo quản hoặc sử dụng đúng cách.
- Không thích hợp cho môi trường ẩm ướt: Do tính chất dễ hấp thụ nước, MDF không phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường ẩm ướt.
Gỗ công nghiệp MDF phù hợp để sản xuất đồ nội thất như tủ quần áo, bàn học, giá sách, kệ tivi, v.v.
Xem thêm: Một số sản phẩm Ván MDF tại An Thành Furniture
2. Gỗ công nghiệp HDF

Gỗ công nghiệp HDF (High Density Fiberboard) là một loại gỗ công nghiệp được sản xuất từ các sợi gỗ tự nhiên nghiền nhỏ, kết hợp với keo dán và các chất phụ gia khác, sau đó được ép dưới áp suất và nhiệt độ cao để tạo thành tấm.
HDF có cấu trúc chặt chẽ, đồng nhất, có độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt. Bề mặt HDF nhẵn mịn, dễ gia công và có thể được phủ nhiều loại vật liệu khác nhau như melamine, laminate, veneer, sơn…
Gỗ công nghiệp HDF được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất, sàn gỗ công nghiệp, cửa gỗ công nghiệp, tường ngăn… Nhờ những ưu điểm như giá thành rẻ, dễ gia công, độ bền cao và khả năng chống mối mọt tốt, HDF đã trở thành một loại vật liệu phổ biến và được ưa chuộng trên thị trường
Ưu điểm
- Chịu lực tốt, chống va đập tốt
- Chống ẩm tốt, không bị cong vênh
- Bề mặt nhẵn, dễ sơn phủ
- Giá thành hợp lý
Nhược điểm
- Độ bền thấp hơn một số loại gỗ công nghiệp khác
- Không thích hợp sử dụng ở nơi có độ ẩm cao
Gỗ HDF thường được dùng để sản xuất tủ bếp, cửa ra vào và một số vật dụng trang trí nội thất.
3. Gỗ công nghiệp Plywood

Gỗ Plywood (ván ép Plywood) còn được gọi là gỗ dán, là một loại gỗ công nghiệp được sản xuất từ nhiều lớp gỗ mỏng ghép lại với nhau bằng keo dán đặc biệt. Các lớp gỗ này thường được xếp vuông góc với nhau để tạo độ bền và chắc chắn cho tấm gỗ.
Ưu điểm
- Độ bền cao, chịu lực tốt
- Chống ẩm tốt, không bị cong vênh, co ngót
- Dễ gia công, tạo hình
- Giá thành hợp lý
Nhược điểm
- Trọng lượng nặng
- Không nhiều màu sắc để lựa chọn
Plywood thường được dùng làm vật liệu xây dựng như xây tường, làm sàn nhà, làm cửa ra vào, cửa sổ, v.v.
Có thể bạn quan tâm: Ván Plywood phủ Melamine
4. Gỗ ghép thanh

Gỗ ghép thanh là một loại gỗ nhân tạo được tạo ra bằng cách ghép các thanh gỗ nhỏ lại với nhau bằng keo hoặc chốt. Gỗ ghép thanh có nhiều ưu điểm so với gỗ tự nhiên, bao gồm độ bền cao, khả năng chống cong vênh, mối mọt và giá thành hợp lý.
Gỗ ghép thanh được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất, sàn nhà, cửa ra vào, cửa sổ và các sản phẩm khác. Gỗ ghép thanh cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, chẳng hạn như trong xây dựng, đóng tàu và sản xuất ô tô.
Ưu điểm
- Độ bền cao, chịu lực tốt
- Chống ẩm, không bị cong vênh, co ngót
- Chống mối mọt tốt
- Dễ gia công, dễ tạo hình
- Có nhiều màu sắc để lựa chọn
Nhược điểm
- Giá thành cao hơn so với các loại gỗ công nghiệp khác
- Không thích hợp sử dụng trong môi trường ẩm
Gỗ ghép thanh thích hợp để làm cửa gỗ, cầu thang gỗ, sàn gỗ, vách ngăn gỗ, v.v.
Xem thêm: Gỗ ghép thanh phủ keo bóng
5. Gỗ công nghiệp Ván dăm MFC (Okal)

Ván dăm MFC (Okal) là một loại gỗ công nghiệp phổ biến được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất và xây dựng. Ván dăm MFC được làm từ các sợi gỗ và chất kết dính, được ép dưới áp suất cao và nhiệt độ để tạo thành một tấm gỗ chắc chắn và bền bỉ.
Ván dăm MFC có nhiều ưu điểm, bao gồm:
- Giá thành rẻ: Ván dăm MFC có giá thành rẻ hơn so với các loại gỗ tự nhiên, phù hợp với nhiều nhu cầu và mục đích sử dụng.
- Bền bỉ và chắc chắn: Ván dăm MFC có khả năng chịu lực tốt, chống cong vênh và mối mọt, đảm bảo độ bền lâu dài cho sản phẩm.
- Đa dạng về mẫu mã và màu sắc: Ván dăm MFC có nhiều loại vân gỗ và màu sắc khác nhau, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế nội thất.
- Dễ thi công và lắp đặt: Ván dăm MFC dễ dàng cắt, khoan và lắp ráp, giúp tiết kiệm thời gian và công sức thi công.
- Ứng dụng rộng rãi: Ván dăm MFC được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất, sàn gỗ, cửa gỗ, tủ bếp, bàn ghế, giá sách và nhiều sản phẩm khác.
- Tuy nhiên, ván dăm MFC cũng có một số nhược điểm như:
- Khả năng chịu nước kém: Ván dăm MFC không có khả năng chịu nước tốt, dễ bị cong vênh và hư hỏng khi tiếp xúc với nước.
- Độ bền không bằng gỗ tự nhiên: Ván dăm MFC có độ bền không bằng gỗ tự nhiên, tuổi thọ trung bình từ 10 đến 15 năm.
Mặc dù vậy, với những ưu điểm và nhược điểm kể trên, Ván dăm MFC vẫn là một loại gỗ công nghiệp được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau.
6. Gỗ công nghiệp tấm compact (gỗ nhựa)

Gỗ công nghiệp tấm compact, hay còn gọi là gỗ nhựa, là một loại vật liệu composite được sản xuất từ sự kết hợp giữa gỗ và nhựa polyethylene. Đây là một vật liệu xây dựng đa dạng và linh hoạt, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau do tính chất chống thấm nước và bền bỉ của nó.
Tấm compact được tạo ra thông qua quá trình ép phun và nung chảy, khiến cho gỗ và nhựa polyethylene hoà trộn với nhau để tạo ra một sản phẩm cuối cùng có đặc tính cơ học và hình thái ổn định. Vật liệu này có đặc tính không thấm nước cao, chịu được môi trường ẩm ướt và không dễ bị ăn mòn bởi các tác nhân hóa học, vi khuẩn hoặc nấm mốc.
Một trong những ứng dụng phổ biến của gỗ công nghiệp tấm compact là trong lĩnh vực nội thất và thiết kế ngoại thất. Nó được sử dụng để làm vách ngăn, cửa, sàn nhà, bàn ghế và các vật dụng ngoại thất khác. Đặc điểm không thấm nước của tấm compact làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các khu vực có độ ẩm cao như phòng tắm, nhà bếp, hoặc sân vườn.
Ngoài ra, tính linh hoạt của vật liệu này cũng cho phép tạo ra các hình dạng và kiểu dáng phong phú, từ các bề mặt phẳng cho đến các hình dạng cong, vát cạnh, hay in hình ảnh. Sự linh hoạt này mở ra nhiều cơ hội sáng tạo cho các nhà thiết kế và người tiêu dùng khi áp dụng vật liệu này vào các sản phẩm nội thất và ngoại thất.
Với tính chất bền bỉ và dễ chế tạo, gỗ công nghiệp tấm compact ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến không chỉ trong lĩnh vực xây dựng và trang trí nội thất mà còn trong sản xuất các vật liệu đồ chơi, đồ dùng cá nhân và các sản phẩm gia dụng khác. Sự đa dạng và ứng dụng rộng rãi của vật liệu này đã tạo ra sự quan tâm lớn từ các nhà sản xuất và người tiêu dùng ở nhiều quốc gia trên thế giới.
7. Ván OSB (Ván dăm định hướng)

Ván OSB (Oriented Strand Board) là một loại ván gỗ kỹ thuật được sản xuất từ các mảnh dăm gỗ dài, mỏng và phẳng được định hướng theo một hướng nhất định và kết dính với nhau bằng chất kết dính tổng hợp (thường là nhựa tổng hợp và sáp). Ván OSB có nhiều lớp, với các mảnh dăm ở mỗi lớp được định hướng vuông góc với các lớp khác, tạo nên một cấu trúc chắc chắn và ổn định.
Ván OSB được phát triển vào những năm 1970 như một giải pháp thay thế cho các loại gỗ tự nhiên trong các ứng dụng xây dựng. Ván OSB có nhiều ưu điểm nổi bật so với gỗ tự nhiên, bao gồm:
- Giá thành rẻ: Ván OSB được sản xuất từ các nguyên liệu tái chế, chẳng hạn như dăm gỗ và phế liệu gỗ, nên có giá thành rẻ hơn nhiều so với gỗ tự nhiên.
- Độ bền cao: Ván OSB có cấu trúc chắc chắn và ổn định, có khả năng chịu lực cao và chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Khả năng chống mối mọt: Ván OSB được xử lý bằng các hóa chất đặc biệt nên có khả năng chống mối mọt tốt.
- Dễ gia công: Ván OSB có thể dễ dàng cắt, khoan, đóng đinh và sơn, giúp cho quá trình lắp đặt và thi công trở nên thuận tiện hơn.
Ván OSB được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng xây dựng, bao gồm:
- Lợp mái: Ván OSB thường được sử dụng để lợp mái cho các tòa nhà dân dụng và công nghiệp.
- Tường: Ván OSB có thể được sử dụng để làm tường cho các ngôi nhà khung gỗ hoặc các tòa nhà công nghiệp.
- Sàn: Ván OSB có thể được sử dụng làm sàn cho các ngôi nhà khung gỗ hoặc các tòa nhà công nghiệp.
- Đồ nội thất: Ván OSB có thể được sử dụng để sản xuất đồ nội thất như tủ, bàn, ghế, giường, v.v.
Ván OSB là một vật liệu xây dựng bền, rẻ và dễ gia công, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Một số thương hiệu Gỗ Công nghiệp nội địa uy tín trên thị trường Việt Nam

Bảng giá Gỗ Công nghiệp mới nhất 2024
Giá gỗ ghép cao su 2024
| Bảng Giá Gỗ Ghép Cao Su | |||||
| Dày (mm) 1220 x 2440 | AB | AC | BC | CC (Keo) | CC (Veneer) |
| 25mm | 1000000 | 900000 | 830000 | 780000 | |
| 20mm | 780000 | 730000 | 680000 | 650000 | |
| 18mm | 670000 | 590000 | 550000 | 530000 | 480000 |
| 17mm | 660000 | 580000 | 540000 | 520000 | 470000 |
| 15mm | 630000 | 565000 | 515000 | 470000 | 430000 |
| 12mm | 580000 | 520000 | 480000 | 450000 | 410000 |
| 10mm | 530000 | 490000 | 440000 | 4300000 | 395000 |
| 8mm | 490000 | 380000 | |||
| 17mm 1000 x 2000 | 500000 | 480000 | 440000 | ||
| 15mm 1000x 2000 | 410000 | ||||
Giá gỗ ghép công nghiệp phủ Veneer 2024
| Bảng giá gỗ ghép cao su phủ Veneer | |||
| QC.mm 1220 x 2440 | 2M Xoan đào | 2M Sồi | 2M Gỗ đỏ |
| 17, 18 mm | 660000 | 780000 | 930000 |
| 15 mm | 610000 | 710000 | 830000 |
| 12 mm | 560000 | 670000 | 810000 |
| 10 mm | 540000 | 650000 | 780000 |
- GIA CÔNG PHỦ BÓNG: 35.000 / mặt
- GIA CÔNG PHỦ MEN TRẮNG: 40.000/ mặt
- GIÁ TRÊN CHƯA BAO GỒM VAT VÀ PHÍ VẬN CHUYỂN.
Giá gỗ ghép thanh phủ keo mới nhất 2024
| Độ dày | Chất lượng | Kích thước tấm cao su | Đơn vị | Đơn giá |
| 8mm | AA | 1200*2400 | Tấm | 500.000 |
| AC | 460.000 | |||
| CC | 370.000 | |||
| 10mm | AA | 530.000 | ||
| AC | 510.000 | |||
| CC | 420.000 | |||
| 12mm | AA | 590.000 | ||
| AC | 540.000 | |||
| CC | 470.000 | |||
| 15mm | AA | 700.000 | ||
| AC | 630.000 | |||
| CC | 510.000 | |||
| 17mm | AA | 735.000 | ||
| AC | 640.000 | |||
| CC | 540.000 | |||
| 18mm | AA | 750.000 | ||
| AC | 650.000 | |||
| CC | 545.000 | |||
| 20mm | AA | 895.000 | ||
| AC | 755.000 | |||
| CC | 585.000 | |||
| 24mm | AC | 890.000 | ||
| 18mm | AC | 1000*2000 | 500.000 | |
| CC | 440.000 |
Giá gỗ thông ghép 2024 mới nhất
| Bảng giá gỗ ghép thông | ||||
| Quy cách | Độ dày | AA | AB | BC (CC) |
| 1200 x 2400 | 18 mm | 720000 | 690000 | 490000 |
| 17 mm | 710000 | 680000 | 480000 | |
| 15 mm | 670000 | 645000 | 440000 | |
| 12 mm | 600000 | 570000 | 405000 | |
| 10 mm | 570000 | 540000 | 370000 | |
| 25 mm | ||||
| 1220 x 2440 | 18 mm | 730000 | 700000 | 500000 |
| 17 mm | 720000 | 690000 | 490000 | |
| 15 mm | 680000 | 655000 | 470000 | |
| 12 mm | 610000 | 580000 | 415000 | |
| 10 mm | 580000 | 550000 | 380000 | |
| 25 mm | 1030000 | 980000 | 780000 | |
Giá gỗ ghép tràm công nghiệp
| Độ dày | Kích thước | Đơn vị tính | Đơn giá |
| 8MM – A | 1200 x 2400 | Tấm | 460.000 |
| 8MM – B | 420.000 | ||
| 8MM – C | 330.000 | ||
| 10MM – A | 490.000 | ||
| 10MM – AC | 575.000 | ||
| 10MM – B | 470.000 | ||
| 10MM – BC | 550.000 | ||
| 10MM – C | 380.000 | ||
| 10MM – CC | 425.000 | ||
| 12MM – A | 550.000 | ||
| 12MM – AC | 605.000 | ||
| 12MM – B | 500.000 | ||
| 12MM – BC | 575.000 | ||
| 12MM – C | 430.000 | ||
| 12MM – CC | 445.000 | ||
| 15MM – A | 660.000 | ||
| 15MM – AB | 695.000 | ||
| 15MM – AC | 675.000 | ||
| 15MM – BC | 605.000 | ||
| 15MM – C | 470.000 | ||
| 15MM – CC | 430.000 | ||
| 17MM – A | 695.000 | ||
| 17MM – B | 650.000 | ||
| 17MM – C | 595.000 | ||
| 18MM – A | 710.000 | ||
| 18MM – AB | 830.000 | ||
| 18MM – B | 650.000 | ||
| 18MM – BC | 670.000 | ||
| 18MM – C | 505.000 | ||
| 18MM – AC | 755.000 | ||
| 18MM – CC | 640.000 | ||
| 20MM – A | 790.000 | ||
| 20MM – B | 680.000 | ||
| 24MM – B | 800.000 | ||
| 24MM – C | 715.000 | ||
| 25MM – A | 930.000 | ||
| 25MM – AC | 1040.000 | ||
| 25MM – BC | 905.000 | ||
| 25MM – CC | 795.000 | ||
| 15MM – B | 1200 x 2000 | 550.000 | |
| 17MM – B | 680.000 | ||
| 18MM – B | 460.000 | ||
| 18MM – BC | 515.000 | ||
| 18MM – C | 400.000 | ||
| 18MM – CC | 440.000 | ||
| Tràm ghép phủ keo 1 mặt | 40.000/ mặt | ||
| Gỗ ghép tràm phủ melamine | 80.000/ mặt | ||
| Gỗ ghép tràm phủ veneer sồi 1 mặt | 125.000/ mặt | ||
| Gỗ tràm ghép phủ veneer ash | 135.000 | ||
| Gỗ ghép tràm phủ óc chó | 320.000/ mặt | ||
| Gỗ ghép tràm phủ veneer gỗ gõ đỏ | 310.000/ mặt |
Bảng giá Gỗ xoan ghép Công nghiệp 2024
| Độ dày | Kích thước | Đơn vị tính | Đơn giá | Ghi chú |
| 10MM – A | 1200 x 2400 | Tấm | ||
| 10MM – AA | 550.000 | |||
| 10MM – AC | 520.000 | |||
| 10MM – B | 525.000 | |||
| 10MM – C | 460.000 | |||
| 12MM – A | 610.000 | |||
| 12MM – AA | 590.000 | |||
| 12MM – AC | 560.000 | |||
| 12MM – B | 595.000 | |||
| 12MM – C | 525.000 | |||
| 15MM – A | 685.000 | |||
| 15MM – AA | 680.000 | |||
| 15MM – AC | 630.000 | |||
| 15MM – B | 665.000 | |||
| 15MM – C | 580.000 | |||
| 18MM – A | 745.000 | |||
| 18MM – AA | 750.000 | |||
| 18MM – AC | 690.000 | |||
| 18MM – B | 725.000 | |||
| 18MM – C | 630.000 |
An Thành Furniture – địa chỉ mua gỗ ghép, ván ép chất lượng miền Nam
An Thành Furniture là một trong những nhà cung cấp gỗ ghép công nghiệp, ván ép chất lượng cao hàng đầu tại miền Nam. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi đã trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ lớn tại TP HCM
1. Chất lượng sản phẩm:
- Gỗ ghép, ván ép của An Thành Furniture được sản xuất từ nguồn nguyên liệu gỗ tự nhiên cao cấp, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
- Quy trình sản xuất hiện đại, tiên tiến giúp cho các sản phẩm của chúng tôi có độ chính xác cao, đồng đều về chất lượng.
- An Thành Furniture cung cấp đa dạng các loại gỗ ghép, ván ép với các kích thước và độ dày khác nhau, phù hợp với nhu cầu của mọi khách hàng.
2. Dịch vụ tốt nhất:
- An Thành Furniture luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu.
- Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng tận nơi nhanh chóng, đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng trong tình trạng tốt nhất.
- An Thành Furniture có chính sách bảo hành và hỗ trợ hậu mãi tốt nhất, giúp khách hàng an tâm khi sử dụng sản phẩm của chúng tôi.
3. Giá cạnh tranh:
- An Thành Furniture cung cấp các sản phẩm gỗ ghép, ván ép chất lượng cao với giá cạnh tranh nhất trên thị trường.
- Chúng tôi có nhiều chương trình khuyến mãi và giảm giá giúp khách hàng tiết kiệm chi phí.
4. Liên hệ với chúng tôi:
- Website: https://goanthanh.com/
- Hotline mua hàng: 0906 662 381
- Hotline 2: 0938 123 304
- Trụ sở: Số 33, đường D2 TP. Dĩ An, Tỉnh. Bình Dương
- Văn phòng GD: KDC Thới An, Q12, HCM
- Kho phía bắc: Kho chế Biến Lâm Sản – Khu KT Nghi Sơn – Trường Lâm – Nghi Sơn – Thanh Hóa
- Nhà máy sản xuất: Đường 507, Ấp Kỷ Nhượng, Vĩnh Hoà, Phú Giáo, Bình Dương
An Thành Furniture luôn sẵn sàng phục vụ khách hàng 24/7. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá tốt nhất ngay hôm nay!
Hy vọng bài viết đã cung cấp những thông tin hữu ích về các loại gỗ công nghiệp phổ biến hiện nay để bạn lựa chọn cho công trình xây dựng và nội thất của mình.



